Định mức gạch block không nung giúp công trình đảm bảo các thông số kỹ thuật về vật tư, dự trù chi phí và khấu hao một cách chính xác. Trong bài viết này hãy cùng gạch không nung Khai Phong tìm hiểu chi tiết các tính định mức cho từng nhu cầu sử dụng gạch block không nung nhé.
Giới thiệu: Định mức gạch block không nung là gì và vì sao cần biết?
Định mức ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật liệu
Trong bất kỳ dự án xây dựng nào, việc tính toán chính xác định mức gạch block không nung là bước quan trọng đầu tiên trong lập dự toán và mua sắm vật liệu. Định mức không chỉ quyết định số lượng gạch cần mua mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí vật liệu, chiếm 30-40% tổng giá trị xây thô của công trình.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Hải (2022), sai lệch 10% trong tính toán định mức gạch block không nung có thể dẫn đến thiếu hụt vật liệu giữa chừng hoặc thừa 500-1.000 viên cho một căn nhà 100m² sàn, gây lãng phí 5-8 triệu đồng[1].
Vai trò trong nhân công và lập dự toán
Định mức gạch block không nung còn là cơ sở để:
Tính toán nhân công: Số lượng thợ xây, số ngày công cần thiết được xác định dựa trên định mức và tiến độ thi công.
Lập dự toán chính xác: Các chỉ tiêu như vật liệu, nhân công, máy móc đều xuất phát từ định mức cơ bản.
Quản lý thi công: Giám sát tiến độ, kiểm soát vật liệu tại công trường dựa trên định mức đã được phê duyệt.
Nghiệm thu thanh toán: Khối lượng hoàn thành được đối chiếu với định mức để thanh toán cho nhà thầu.
Vai trò của định mức trong thiết kế và thi công
Trong giai đoạn thiết kế, kiến trúc sư sử dụng định mức gạch block không nung để ước tính sơ bộ chi phí, giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngân sách cần chuẩn bị. Trong giai đoạn thi công, định mức là công cụ để nhà thầu lập kế hoạch vận chuyển, bốc dỡ và sắp xếp tiến độ hợp lý.
Để hiểu rõ hơn về đặc tính, ưu điểm và ứng dụng tổng thể của loại vật liệu này trong xây dựng hiện đại, bạn nên tham khảo bài viết toàn diện về gạch block không nung.
Định mức gạch block không nung là gì?

Khái niệm định mức xây gạch block
Định mức gạch block không nung là số lượng viên gạch block tiêu chuẩn cần thiết để hoàn thành một đơn vị công việc xây dựng nhất định, thường là 1 mét vuông (m²) hoặc 1 mét khối (m³) tường xây. Định mức được xây dựng dựa trên các yếu tố kỹ thuật như kích thước gạch, độ dày lớp vữa, và phương pháp thi công.
Định mức gạch block không nung được quy định trong các tài liệu định mức xây dựng của Bộ Xây dựng, đồng thời các đơn vị tư vấn và nhà thầu cũng có thể xây dựng định mức nội bộ dựa trên kinh nghiệm thực tế thi công.
Đơn vị tính: viên/m² và viên/m³
Định mức theo diện tích (viên/m²): Là đơn vị phổ biến nhất, sử dụng khi tính toán tường có độ dày xác định. Đây là cách tính thuận tiện cho việc ước tính nhanh và phù hợp với hầu hết các loại tường xây.
Định mức theo thể tích (viên/m³): Ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong các dự án lớn hoặc khi cần tính toán chi tiết cho nhiều loại độ dày tường khác nhau trong cùng một công trình.
Ví dụ minh họa:
- Định mức gạch block 390×190×190: 12-13 viên/m² (theo diện tích tường)
- Tương đương: khoảng 65-68 viên/m³ (nếu quy đổi theo thể tích)
Phân biệt: Định mức lý thuyết và định mức thực tế thi công
Định mức lý thuyết được tính toán dựa trên kích thước chuẩn của gạch và mạch vữa, không tính đến các yếu tố biến động trong thi công thực tế. Đây là con số “sạch”, chưa bao gồm hao hụt.
Công thức cơ bản:
Định mức lý thuyết = 1 / [(Dài gạch + Mạch vữa) × (Cao gạch + Mạch vữa)]
Định mức thực tế thi công là định mức lý thuyết cộng thêm tỷ lệ hao hụt (2-5%), phản ánh điều kiện thực tế như:
- Gạch vỡ trong vận chuyển, bốc dỡ
- Gạch bị loại do không đạt chất lượng
- Gạch phải cắt chỉnh để khớp góc, cửa
- Sai số trong thi công
Công thức đầy đủ:
Định mức thực tế = Định mức lý thuyết × (1 + Hệ số hao hụt)
Ví dụ: Định mức lý thuyết 12.5 viên/m², hao hụt 3%
- Định mức thực tế = 12.5 × 1.03 = 12.875 ≈ 13 viên/m²
Các yếu tố ảnh hưởng đến định mức gạch block không nung
Kích thước gạch block
Kích thước gạch là yếu tố quyết định trực tiếp nhất đến định mức. Gạch càng lớn, số viên cần thiết cho 1m² tường càng ít.
Mối quan hệ nghịch đảo:
- Gạch 390×190×190mm: 12-13 viên/m²
- Gạch 390×190×140mm: 17-18 viên/m²
- Gạch 390×190×100mm: 25-26 viên/m²
Như vậy, khi chiều cao gạch giảm từ 190mm xuống 100mm (giảm 47%), định mức tăng gấp đôi. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong tính toán chi phí và thời gian thi công.
Độ dày mạch vữa
Độ dày mạch vữa xây (lớp vữa giữa các viên gạch) ảnh hưởng đến định mức gạch block không nung. Theo TCVN 4453:1995 về quy phạm thi công xây, độ dày mạch vữa tiêu chuẩn là 10mm[2].
Ảnh hưởng của độ dày mạch vữa:
- Mạch vữa 8mm: Định mức tăng 3-5% (cần nhiều viên hơn)
- Mạch vữa 10mm: Định mức chuẩn
- Mạch vữa 12mm: Định mức giảm 3-5% (cần ít viên hơn)
Tuy nhiên, mạch vữa quá dày (>12mm) làm giảm cường độ tường và không được khuyến khích. Mạch vữa quá mỏng (<8mm) khó thi công và không đảm bảo liên kết.
Loại tường (tường 100, 140, 190…)
Định mức gạch block không nung tính theo m² không phụ thuộc vào độ dày tường (vì tính theo diện tích mặt tường), nhưng độ dày tường ảnh hưởng đến:
Lượng vữa xây: Tường dày hơn cần nhiều vữa hơn Thời gian thi công: Tường dày thi công lâu hơn Tổng số viên gạch cho công trình: Phụ thuộc vào tổng diện tích tường
Ví dụ: Tường 10m dài × 3m cao
- Tường dày 100mm: Diện tích 30m² → cần khoảng 780 viên (gạch 390×190×100)
- Tường dày 190mm: Diện tích 30m² → cần khoảng 390 viên (gạch 390×190×190)
Tay nghề thợ và biện pháp thi công
Thợ xây có tay nghề cao:
- Xây chính xác, ít sai sót
- Hao hụt giảm xuống 2-3%
- Cắt gạch khéo, tận dụng tốt các mảnh
Thợ xây tay nghề trung bình:
- Hao hụt khoảng 3-5%
- Đôi khi cần sửa lại, phá bỏ làm lại
Biện pháp thi công:
- Xây bằng máy trộn vữa: Vữa đồng đều, giảm sai sót
- Xây thủ công: Chất lượng phụ thuộc nhiều vào thợ
- Sử dụng dây căng, thước thủy: Tường thẳng, giảm điều chỉnh
Sai số cho phép theo tiêu chuẩn
TCVN 4453:1995 quy định các sai lệch cho phép trong thi công tường xây:
- Độ thẳng đứng: ±10mm/3m chiều cao
- Độ phẳng bề mặt: ±10mm/2m chiều dài
- Sai lệch kích thước gạch: ±3mm (theo TCVN 6477)
Sai lệch này gián tiếp ảnh hưởng đến định mức gạch block không nung vì gạch có sai số lớn cần nhiều vữa điều chỉnh hơn, và có thể cần thay thế các viên không đạt chất lượng. Để hiểu rõ hơn về các quy định kỹ thuật, hãy tham khảo tiêu chuẩn gạch block không nung.
Bảng định mức gạch block không nung theo kích thước phổ biến
Định mức theo m² tường
Gạch block 390 × 190 × 190
Đây là kích thước phổ biến nhất với định mức gạch block không nung như sau:
| Loại tường | Định mức lý thuyết (viên/m²) | Hao hụt (%) | Định mức thực tế (viên/m²) |
| Tường chịu lực | 12.5 | 3-5% | 13-14 |
| Tường bao | 12.5 | 3% | 13 |
| Tường ngăn | 12.5 | 2% | 13 |
| Công trình lớn | 12.5 | 2-3% | 13 |
Cách tính chi tiết:
Kích thước gạch + mạch vữa = 0.39 + 0.01 = 0.40m (dài)
Chiều cao + mạch vữa = 0.19 + 0.01 = 0.20m (cao)
Diện tích 1 viên gạch (có vữa) = 0.40 × 0.20 = 0.08 m²
Định mức = 1 / 0.08 = 12.5 viên/m²
Lưu ý thực tế:
- Công trình nhỏ (<100m² tường): hao hụt 4-5%
- Công trình trung bình (100-500m²): hao hụt 3%
- Công trình lớn (>500m²): hao hụt 2-3% nhờ mua số lượng lớn, vận chuyển cẩn thận
Gạch block 390 × 190 × 140
Gạch có chiều cao thấp hơn, định mức gạch block không nung tăng lên:
| Loại tường | Định mức lý thuyết (viên/m²) | Hao hụt (%) | Định mức thực tế (viên/m²) |
| Tường chịu lực | 16.7 | 3-5% | 17-18 |
| Tường bao | 16.7 | 3% | 17-18 |
| Tường ngăn | 16.7 | 2-3% | 17 |
Cách tính:
Diện tích 1 viên (có vữa) = 0.40 × 0.15 = 0.06 m²
Định mức = 1 / 0.06 = 16.67 ≈ 17 viên/m²
So sánh với gạch 390×190×190:
- Cần nhiều hơn 33% số viên
- Thời gian xây lâu hơn 20-25%
- Lượng vữa nhiều hơn 15-20% do số mối nối nhiều
Gạch block 390 × 190 × 100
Gạch mỏng nhất, định mức gạch block không nung cao nhất:
| Loại tường | Định mức lý thuyết (viên/m²) | Hao hụt (%) | Định mức thực tế (viên/m²) |
| Tường ngăn | 25.0 | 3-5% | 26-27 |
| Vách ngăn | 25.0 | 2-3% | 25-26 |
Cách tính:
Diện tích 1 viên (có vữa) = 0.40 × 0.11 = 0.044 m²
Định mức = 1 / 0.044 = 22.7 viên/m²
Lưu ý quan trọng: Do chiều cao nhỏ, gạch loại này dễ căn chỉnh với chiều cao tường hơn, giảm lãng phí khi cắt gạch. Tuy nhiên, số lượng viên rất lớn, tăng thời gian và công sức thi công.
So sánh tổng hợp:
| Kích thước gạch | Định mức (viên/m²) | Thời gian xây (h/m²) | Chi phí nhân công (tương đối) |
| 390×190×190 | 12-13 | 0.8-1.0 | 100% (chuẩn) |
| 390×190×140 | 17-18 | 1.0-1.2 | 120-125% |
| 390×190×100 | 25-26 | 1.3-1.6 | 150-160% |
Định mức theo m³ tường
Một số dự án yêu cầu tính định mức theo thể tích tường (m³). Công thức quy đổi:
Định mức (viên/m³) = Định mức (viên/m²) / Độ dày tường (m)
Ví dụ cụ thể:
Gạch 390×190×190, tường dày 0.19m:
- Định mức theo m²: 12.5 viên
- Định mức theo m³: 12.5 / 0.19 = 65.8 ≈ 66 viên/m³
Gạch 390×190×100, tường dày 0.19m:
- Định mức theo m²: 25 viên
- Định mức theo m³: 25 / 0.19 = 131.6 ≈ 132 viên/m³
Để hiểu rõ hơn về các kích thước chuẩn và cách lựa chọn phù hợp, hãy tham khảo bài viết chi tiết về kích thước gạch block không nung.
Cách tính định mức gạch block không nung chính xác
Công thức tính số viên gạch/m²
Công thức tổng quát:
Định mức (viên/m²) = 1 / [(L + t) × (H + t)]
Trong đó:
- L: Chiều dài viên gạch (m)
- H: Chiều cao viên gạch (m)
- t: Độ dày mạch vữa (m), thường là 0.01m (10mm)
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định kích thước gạch block không nung sử dụng
- Ví dụ: 390×190×190mm = 0.39×0.19×0.19m
Bước 2: Cộng độ dày mạch vữa (thường 10mm)
- Chiều dài có vữa: 0.39 + 0.01 = 0.40m
- Chiều cao có vữa: 0.19 + 0.01 = 0.20m
Bước 3: Tính diện tích 1 viên gạch (bao gồm vữa)
- S = 0.40 × 0.20 = 0.08 m²
Bước 4: Tính định mức lý thuyết
- Định mức = 1 / 0.08 = 12.5 viên/m²
Bước 5: Cộng hệ số hao hụt
- Định mức thực tế = 12.5 × 1.03 = 12.875 ≈ 13 viên/m²
Cách cộng hao hụt (2-5%)
Hệ số hao hụt phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Hao hụt 2%:
- Công trình lớn, quản lý chặt chẽ
- Gạch chất lượng cao, đóng gói cẩn thận
- Vận chuyển ngắn, cẩn thận
- Thợ xây tay nghề cao
Hao hụt 3% (phổ biến nhất):
- Công trình trung bình
- Điều kiện thi công bình thường
- Vận chuyển trong nội thành
Hao hụt 4-5%:
- Công trình nhỏ lẻ
- Vận chuyển xa, đường xấu
- Thiết kế phức tạp, nhiều góc cạnh
- Cần cắt chỉnh nhiều
Công thức tính tổng số viên gạch cần mua:
Tổng số viên = Diện tích tường (m²) × Định mức (viên/m²) × (1 + Hệ số hao hụt)
Ví dụ minh họa: Nhà ở dân dụng
Bài toán: Tính số lượng gạch block 390×190×190 cần thiết cho một căn nhà có:
- Tường bao: 120m²
- Tường ngăn: 80m²
- Tổng: 200m²
Giải pháp:
Bước 1: Xác định định mức gạch block không nung
- Gạch 390×190×190: 12.5 viên/m² (lý thuyết)
Bước 2: Tính cho từng loại tường
Tường bao (chịu lực, hao hụt 3%):
- Định mức thực tế = 12.5 × 1.03 = 12.875 ≈ 13 viên/m²
- Số viên cần = 120 × 13 = 1.560 viên
Tường ngăn (không chịu lực, hao hụt 2%):
- Định mức thực tế = 12.5 × 1.02 = 12.75 ≈ 13 viên/m²
- Số viên cần = 80 × 13 = 1.040 viên
Bước 3: Tính tổng
- Tổng số viên cần mua = 1.560 + 1.040 = 2.600 viên
Bước 4: Ước tính chi phí (giả sử giá 6.000 đồng/viên)
- Tổng chi phí gạch = 2.600 × 6.000 = 15.600.000 đồng
Ví dụ minh họa: Công trình lớn
Bài toán: Nhà xưởng có tường bao 500m², sử dụng gạch block 390×190×190
Giải pháp:
Bước 1: Định mức gạch block không nung cho công trình lớn
- Định mức lý thuyết: 12.5 viên/m²
- Hao hụt: 2% (quản lý tốt, số lượng lớn)
- Định mức thực tế = 12.5 × 1.02 = 12.75 viên/m²
Bước 2: Tính tổng số viên
- Số viên cần = 500 × 12.75 = 6.375 viên
- Làm tròn = 6.400 viên
Bước 3: Chia nhỏ để vận chuyển
- Xe tải chở 1.000 viên/chuyến
- Số chuyến = 6.400 / 1.000 = 6.4 ≈ 7 chuyến
Bước 4: Lập kế hoạch thi công
- Năng suất: 1 thợ xây 8-10 m²/ngày
- Với 4 thợ: 32-40 m²/ngày
- Thời gian hoàn thành: 500 / 35 ≈ 14-15 ngày
Mối liên hệ giữa định mức và khối lượng gạch block không nung
Định mức ảnh hưởng đến tổng khối lượng tường
Định mức gạch block không nung và khối lượng gạch có mối liên hệ trực tiếp:
Khối lượng tường (kg/m²) = Định mức (viên/m²) × Khối lượng 1 viên (kg) + Khối lượng vữa (kg/m²)
Ví dụ so sánh:
Gạch 390×190×190 (18 kg/viên):
- Định mức: 12.5 viên/m²
- Khối lượng gạch: 12.5 × 18 = 225 kg/m²
- Khối lượng vữa: ~30 kg/m²
- Tổng: 255 kg/m²
Gạch 390×190×140 (15 kg/viên):
- Định mức: 16.7 viên/m²
- Khối lượng gạch: 16.7 × 15 = 250.5 kg/m²
- Khối lượng vữa: ~35 kg/m²
- Tổng: 285.5 kg/m²
Nhận xét: Mặc dù mỗi viên gạch 140mm nhẹ hơn, nhưng định mức cao hơn khiến tổng khối lượng tường/m² có thể nặng hơn.
Vai trò trong tải trọng công trình
Khi thiết kế kết cấu, kỹ sư cần tính tổng tải trọng tường tác dụng lên móng, dầm, cột:
Tổng tải trọng tường (tấn) = Diện tích tường (m²) × Khối lượng tường (kg/m²) / 1000
Ví dụ: Nhà 200m² tường, sử dụng gạch 390×190×190
- Khối lượng tường: 255 kg/m²
- Tổng tải trọng = 200 × 255 / 1000 = 51 tấn
Tải trọng này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước móng, dầm, cột. Nếu sai định mức gạch block không nung → tính sai khối lượng → thiết kế kết cấu sai.
Vai trò trong thiết kế móng
Ví dụ so sánh hai phương án cho cùng một công trình:
Phương án 1: Gạch 390×190×190
- Định mức: 13 viên/m²
- Khối lượng tường: 255 kg/m²
- Móng cần: rộng 400mm, sâu 600mm
Phương án 2: Gạch 390×190×140
- Định mức: 17 viên/m²
- Khối lượng tường: 285 kg/m²
- Móng cần: rộng 450mm, sâu 650mm
Chênh lệch chi phí móng: 10-15% do móng lớn hơn
Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa khối lượng và các yếu tố kỹ thuật khác, hãy tham khảo bài viết chi tiết về khối lượng gạch block không nung.
So sánh định mức gạch block không nung và gạch đất nung

So sánh số viên/m²
| Loại gạch | Kích thước (mm) | Định mức (viên/m²) | Chênh lệch |
| Đất nung | 220×105×60 | 70-75 | Chuẩn (100%) |
| Block không nung | 390×190×190 | 12-13 | Giảm 83% |
| Block không nung | 390×190×140 | 17-18 | Giảm 76% |
| Block không nung | 390×190×100 | 25-26 | Giảm 65% |
Nhận xét: Định mức gạch block không nung thấp hơn rất nhiều so với gạch đất nung do kích thước lớn hơn gấp nhiều lần.
So sánh lượng vữa xây
Gạch đất nung (70 viên/m²):
- Số mối nối ngang: ~35 mối
- Số mối nối dọc: ~14 mối
- Tổng chiều dài mối nối: ~49m/m² tường
- Lượng vữa: 0.04-0.045 m³/m²
Gạch block 390×190×190 (12.5 viên/m²):
Continue
08:25
- Số mối nối ngang: ~6 mối
- Số mối nối dọc: ~5 mối
- Tổng chiều dài mối nối: ~11m/m² tường
- Lượng vữa: 0.02-0.025 m³/m²
Kết luận: Định mức gạch block không nung thấp dẫn đến giảm 45-50% lượng vữa xây so với gạch đất nung.
Ảnh hưởng đến chi phí
Chi phí vật liệu (cho 100m² tường):
Gạch đất nung:
- Số viên: 7.200 viên × 1.500 đ = 10.800.000 đ
- Vữa xây: 4.5 m³ × 800.000 đ = 3.600.000 đ
- Tổng: 14.400.000 đ
Gạch block không nung:
- Số viên: 1.300 viên × 6.000 đ = 7.800.000 đ
- Vữa xây: 2.5 m³ × 800.000 đ = 2.000.000 đ
- Tổng: 9.800.000 đ
Tiết kiệm: 4.600.000 đ (32%)
Ảnh hưởng đến thời gian thi công
Gạch đất nung:
- Định mức: 70 viên/m²
- Năng suất: 1 thợ xây 3-4 m²/ngày
- Thời gian cho 100m²: 25-33 ngày (1 thợ)
Gạch block không nung:
- Định mức: 13 viên/m²
- Năng suất: 1 thợ xây 8-10 m²/ngày
- Thời gian cho 100m²: 10-12.5 ngày (1 thợ)
Rút ngắn: 60-65% thời gian thi công nhờ định mức gạch block không nung thấp hơn.
Định mức gạch block không nung trong các loại công trình thực tế

Nhà ở dân dụng
Tường bao
Đặc điểm: Tường ngoài, chịu lực chính, cần cách nhiệt tốt
Khuyến nghị: Gạch block 390×190×190
- Định mức gạch block không nung: 12-13 viên/m²
- Hao hụt: 3%
- Cường độ: M75-M100
Tính toán cho nhà 2 tầng:
- Tường bao tầng 1: 60m² × 13 = 780 viên
- Tường bao tầng 2: 60m² × 13 = 780 viên
- Tổng: 1.560 viên
Lưu ý thi công:
- Kiểm tra độ phẳng tường thường xuyên
- Dùng dây căng để đảm bảo thẳng hàng
- Xây chặn góc trước, sau đó xây giữa
Tường ngăn
Đặc điểm: Tường trong nhà, không chịu lực nhiều, ưu tiên tiết kiệm diện tích
Khuyến nghị: Gạch block 390×190×100
- Định mức gạch block không nung: 25-26 viên/m²
- Hao hụt: 2-3%
- Cường độ: M50-M75
Tính toán:
- Tường ngăn phòng: 40m² × 26 = 1.040 viên
- Vách ngăn toilet: 15m² × 26 = 390 viên
- Tổng: 1.430 viên
Ưu điểm:
- Tường mỏng, tăng diện tích sử dụng 3-5%
- Nhẹ, giảm tải trọng lên sàn
- Vẫn cách âm tốt (190mm độ dày)
Nhà xưởng – công trình công nghiệp
Tường lớn
Đặc điểm: Diện tích lớn (hàng trăm đến hàng nghìn m²), cần thi công nhanh
Khuyến nghị: Gạch block 390×190×190, cường độ M75-M100
- Định mức gạch block không nung: 12-13 viên/m²
- Hao hụt: 2% (quản lý chặt chẽ, số lượng lớn)
Ví dụ nhà xưởng 1.000m² tường:
- Số viên cần = 1.000 × 13 = 13.000 viên
- Với 10 thợ xây, năng suất 8-10 m²/ngày/thợ
- Tổng năng suất: 80-100 m²/ngày
- Thời gian hoàn thành: 10-12 ngày
Lợi ích:
- Định mức thấp → giảm thời gian vận chuyển
- Ít mối nối → giảm điểm yếu kết cấu
- Bề mặt phẳng → dễ hoàn thiện
Tường chịu lực
Đặc điểm: Chịu tải trọng lớn từ giá kệ, máy móc
Khuyến nghị: Gạch block đặc hoặc gạch block 2 lỗ, cường độ M100-M150
- Định mức gạch block không nung phụ thuộc kích thước cụ thể
- Ví dụ gạch 390×190×90: ~27-28 viên/m²
Yêu cầu đặc biệt:
- Phải có bản tính toán kết cấu
- Kiểm tra chất lượng gạch nghiêm ngặt
- Thi công chính xác, không được sai sót
Những sai lầm thường gặp khi tính định mức gạch block
Không tính hao hụt
Sai lầm: Chỉ tính định mức lý thuyết, không cộng hao hụt
Hậu quả:
- Thiếu vật liệu giữa chừng thi công
- Phải đặt hàng bổ sung, tốn chi phí vận chuyển
- Có thể mua được gạch khác lô, khác màu
Ví dụ: Công trình cần 2.500 viên (định mức lý thuyết)
- Không tính hao hụt → mua 2.500 viên → thiếu 75-125 viên
- Tính hao hụt 3% → mua 2.575 viên → đủ và còn dự phòng
Giải pháp: Luôn cộng hao hụt 2-5% tùy điều kiện công trình. Với công trình nhỏ lẻ nên cộng 5% để an toàn.
Nhầm kích thước gạch
Sai lầm: Tính định mức gạch block không nung cho gạch 390×190×190 nhưng thực tế dùng gạch 390×190×140
Hậu quả:
- Định mức sai 33% (13 viên/m² so với 17 viên/m²)
- Thiếu hụt nghiêm trọng (400-500 viên cho công trình 100m²)
- Dự toán sai, vượt ngân sách
Ví dụ thực tế:
- Dự tính: 100m² × 13 viên = 1.300 viên
- Thực tế cần: 100m² × 17 viên = 1.700 viên
- Thiếu: 400 viên
Giải pháp: Kiểm tra kỹ bản vẽ thi công, xác định chính xác kích thước gạch trước khi đặt hàng và tính toán.
Không đối chiếu tiêu chuẩn
Sai lầm: Sử dụng số liệu định mức cũ hoặc không chính xác, không tham khảo tiêu chuẩn TCVN
Hậu quả:
- Tính toán sai lệch
- Không phát hiện gạch không đúng kích thước chuẩn
- Ảnh hưởng chất lượng công trình
Giải pháp: Tham khảo tiêu chuẩn gạch block không nung để hiểu rõ các quy định về kích thước và độ dày mạch vữa chuẩn.
Áp dụng máy móc số liệu lý thuyết
Sai lầm: Dùng định mức lý thuyết cho mọi trường hợp mà không điều chỉnh theo điều kiện thực tế
Hậu quả:
- Công trình phức tạp, nhiều góc → hao hụt cao hơn dự kiến
- Vận chuyển xa → vỡ nhiều hơn
- Thợ xây tay nghề kém → lãng phí nhiều
Ví dụ:
- Định mức lý thuyết: 12.5 viên/m²
- Công trình đơn giản, thợ giỏi: 12.5 × 1.02 = 12.75 viên/m² ✓
- Công trình phức tạp, thợ trung bình: 12.5 × 1.05 = 13.1 viên/m² ✓
- Sai lầm: Dùng 12.5 cho cả hai → thiếu hụt ở công trình phức tạp
Giải pháp: Đánh giá cụ thể điều kiện công trình và điều chỉnh hệ số hao hụt cho phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về định mức gạch block không nung
Xây 1m² tường cần bao nhiêu gạch block không nung?
Số lượng gạch block không nung cần thiết cho 1m² tường phụ thuộc vào kích thước:
Gạch 390×190×190mm:
- Định mức lý thuyết: 12.5 viên/m²
- Định mức thực tế (có hao hụt 3%): 13 viên/m²
Gạch 390×190×140mm:
- Định mức lý thuyết: 16.7 viên/m²
- Định mức thực tế (có hao hụt 3%): 17-18 viên/m²
Gạch 390×190×100mm:
- Định mức lý thuyết: 25 viên/m²
- Định mức thực tế (có hao hụt 3%): 26-27 viên/m²
Đây là định mức gạch block không nung phổ biến nhất được áp dụng trong thực tế xây dựng tại Việt Nam.
Định mức gạch block có khác nhau giữa các nhà máy không?
Về cơ bản, định mức gạch block không nung không thay đổi giữa các nhà máy vì được tính dựa trên kích thước chuẩn theo TCVN 6477:2016. Tuy nhiên, có một số lưu ý:
Kích thước thực tế:
- Gạch từ nhà máy có kiểm soát chất lượng tốt: sai lệch ±2mm
- Gạch từ cơ sở nhỏ: sai lệch có thể đến ±5mm
- Sai lệch lớn → cần nhiều vữa điều chỉnh → có thể tăng/giảm nhẹ số viên cần thiết
Hao hụt vận chuyển:
- Gạch đóng gói tốt: hao hụt 1-2%
- Gạch đóng gói kém: hao hụt 4-5%
Khuyến nghị: Chọn nhà sản xuất uy tín, kiểm tra mẫu gạch trước khi đặt hàng số lượng lớn. Yêu cầu giấy chứng nhận hợp quy và kết quả thử nghiệm kích thước.
Có cần cộng hao hụt khi tính định mức không?
Có, bắt buộc phải cộng hao hụt khi tính định mức gạch block không nung thực tế. Lý do:
Hao hụt vận chuyển (1-2%):
- Gạch vỡ trong quá trình chuyển từ nhà máy đến công trường
- Vỡ khi bốc dỡ, xếp hàng
Hao hụt thi công (1-2%):
- Gạch không đạt chất lượng phải loại bỏ
- Gạch cắt chỉnh cho góc, cửa
Hao hụt khác (0.5-1%):
- Tính toán sai sót nhỏ
- Thiết kế thay đổi
Tổng hao hụt khuyến nghị:
- Công trình lớn, quản lý tốt: 2-3%
- Công trình trung bình: 3-4%
- Công trình nhỏ, phức tạp: 4-5%
Công thức đầy đủ:
Số viên cần mua = Diện tích tường × Định mức × (1 + Hệ số hao hụt)
Không cộng hao hụt → chắc chắn thiếu vật liệu → tốn chi phí và thời gian đặt hàng bổ sung.
Kết luận
Tóm tắt vai trò của định mức gạch block
Định mức gạch block không nung là thông số nền tảng trong toàn bộ quy trình xây dựng, từ giai đoạn thiết kế đến nghiệm thu hoàn thành. Việc xác định chính xác định mức giúp:
- Lập dự toán chính xác: Tính đúng chi phí vật liệu, tránh vượt ngân sách
- Mua sắm hiệu quả: Đặt hàng đủ số lượng, tránh thiếu hụt hoặc thừa
- Quản lý thi công: Kiểm soát tiến độ, phát hiện lãng phí kịp thời
- Tối ưu chi phí: Chọn kích thước gạch phù hợp để cân bằng giữa chi phí vật liệu và nhân công
Nhấn mạnh mối liên hệ: Tiêu chuẩn – kích thước – khối lượng – định mức
Bốn yếu tố này tạo thành một hệ thống logic chặt chẽ trong xây dựng:
Tiêu chuẩn (TCVN 6477) → Quy định kích thước danh định và sai lệch cho phép
Kích thước → Quyết định định mức gạch block không nung (số viên/m²)
Định mức → Quyết định tổng số viên gạch cho công trình
Khối lượng → Được tính từ định mức × khối lượng 1 viên, ảnh hưởng đến tải trọng
Hiểu rõ mối liên hệ này giúp các bên tham gia xây dựng đưa ra quyết định tối ưu nhất cho từng dự án cụ thể, đảm bảo cả chất lượng kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.
Gợi ý đọc bài tổng quan
Để có cái nhìn toàn diện về vật liệu xây dựng hiện đại này – từ lịch sử phát triển, đặc tính kỹ thuật, ưu điểm vượt trội đến ứng dụng thực tế và xu hướng tương lai – bạn nên tham khảo bài viết tổng quan về gạch block không nung. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về lý do tại sao loại vật liệu này đang ngày càng được ưa chuộng và trở thành lựa chọn hàng đầu trong xây dựng bền vững tại Việt Nam.
NHÀ MÁY GẠCH KHÔNG NUNG KHAI PHONG
Chuyên sản xuất và cung cấp các dòng gạch không nung đạt tiêu chuẩn chất lượng TCVN 6477:2022, thân thiện với môi trường, đáp ứng yêu cầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
Nhà máy: Thôn Đông Yên, Núi Thành, TP. Đà Nẵng
Văn phòng: 52 Đường Bờ Bao 1, Phường Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0963 155 339
Website: https://gachkhongnungkp.com
Thuộc Tập đoàn Trần Doãn: https://trandoangroup.com
Tài liệu tham khảo
[1] Nguyễn Văn Hải (2022). “Ảnh hưởng của sai số định mức đến chi phí xây dựng nhà ở”. Tạp chí Kinh tế Xây dựng, (8), tr. 45-52.
[2] TCVN 4453:1995. Quy phạm thi công và nghiệm thu – Công tác xây. Bộ Xây dựng.
[3] TCVN 6477:2016. Gạch bê tông không nung – Yêu cầu kỹ thuật. Bộ Khoa học và Công nghệ.
[4] Lê Thị Hương (2021). “Tối ưu hóa định mức vật liệu xây dựng trong dự toán công trình dân dụng”. Tạp chí Khoa học Xây dựng, 15(4), tr. 78-85.
[5] Trần Minh Đức (2020). “So sánh hiệu quả kinh tế giữa các loại vật liệu xây thông qua phân tích định mức”. Kỷ yếu Hội nghị Khoa học Công nghệ Xây dựng toàn quốc, tr. 234-241.
