Gạch thẻ không nung là gì? Đây là một trong những câu hỏi được nhiều người quan tâm. Đặc biệt khi làn xong vật liệu xây dựng xanh, tiết kiệm chi phí đang lên ngôi. Gạch không nung Khai Phong tự hào là một trong những đơn vị sản xuất gạch thẻ không nung hàng đầu khu vực miền Trung và cung ứng trên phạm vi toàn quốc.
Hiểu về gạch thẻ đặc không nung một cách tường minh bao gồm định nghĩa, cấu tạo, lịch sử hình thành… Sẽ giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn sản phẩm gạch thẻ xi măng cốt liệu uy tín, chất lượng nhất.
Gạch Thẻ Không Nung Là Gì?
Định nghĩa chính thức:
Gạch thẻ không nung là loại gạch xây dựng được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cốt liệu (cát, đá mạt) và nước, đóng rắn thông qua phản ứng thủy hóa xi măng mà không cần trải qua quá trình nung ở nhiệt độ cao trong lò.
Không giống gạch đất sét nung truyền thống — phải qua lò nung ở 900–1100°C trong nhiều giờ — gạch xi măng cốt liệu được tạo hình bằng máy ép, rồi bảo dưỡng ở nhiệt độ bình thường hoặc hơi nước áp suất thấp. Kết quả là sản phẩm có cường độ ổn định, kích thước đồng đều và thân thiện với môi trường hơn đáng kể.
Các tên gọi khác của gạch thẻ không nung
Trên thị trường Việt Nam, loại gạch này còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy theo vùng miền và nhà sản xuất:
- Gạch thẻ xi măng: Nhấn mạnh chất kết dính chính là xi măng Portland.
- Gạch xi măng cốt liệu: Tên gọi kỹ thuật theo TCVN 6477:2016.
- Gạch đặc không nung: Phân biệt với gạch rỗng không nung theo cấu trúc.
- Gạch bê tông nhẹ: Khi có sử dụng cốt liệu nhẹ hoặc bọt khí.
Tìm hiểu thêm: Tổng quan về gạch thẻ không nung mới nhất
Nguyên lý đóng rắn: Khoa học đằng sau gạch không nung
Cơ chế tạo cường độ của gạch thẻ xi măng dựa trên phản ứng thủy hóa xi măng:
Phản ứng C₃S + H₂O → C-S-H gel + Ca(OH)₂
Khi xi măng tiếp xúc với nước, các khoáng clinker (C₃S, C₂S) phản ứng tạo ra gel Calcium Silicate Hydrate (C-S-H) — đây chính là “chất keo” lấp đầy khoảng trống giữa các hạt cốt liệu, tạo nên cường độ và độ đặc chắc cho sản phẩm. Cường độ tiếp tục tăng theo thời gian trong nhiều tháng sau khi sản xuất.
Điểm quan trọng: toàn bộ quá trình này xảy ra ở nhiệt độ môi trường (15–35°C), không cần đốt nhiên liệu, không phát sinh khí CO₂ từ quá trình sản xuất — đây là lợi thế cốt lõi về môi trường của vật liệu không nung.
Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển
Trên thế giới
Thế kỷ 19 — Sự ra đời
Cùng với việc phát minh xi măng Portland năm 1824 bởi Joseph Aspdin, gạch xi măng cốt liệu bắt đầu được nghiên cứu và thử nghiệm tại Anh và Pháp như giải pháp thay thế gạch đất nung.
Thế kỷ 20 — Phổ biến tại châu Âu và Mỹ
Gạch bê tông (concrete masonry unit) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp, nhà kho và hạ tầng tại Mỹ, Đức, Hà Lan. Tiêu chuẩn ASTM C90 được ban hành để kiểm soát chất lượng.
Tại Việt Nam
Năm 2010 — Chính sách thúc đẩy
Chính phủ Việt Nam ban hành Quyết định 567/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển vật liệu xây không nung đến năm 2020, đặt mục tiêu đưa tỷ lệ vật liệu không nung lên 20–25% tổng lượng gạch xây toàn quốc.
Xu hướng vật liệu xanh toàn cầu
Theo World Bank và các tổ chức quốc tế, vật liệu xây dựng không nung được xác định là một trong những giải pháp then chốt để giảm phát thải carbon trong ngành xây dựng, vốn chiếm khoảng 39% lượng phát thải CO₂ toàn cầu.
Thành Phần Cấu Tạo và Cơ Chế Hình Thành Cường Độ
Thành phần chính của gạch thẻ xi măng cốt liệu

- Xi măng Portland: Chất kết dính chính, chiếm 12–18% khối lượng. Loại PCB40 hoặc PC40 được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
- Cát/Đá mạt: Cốt liệu mịn chiếm 70–80% khối lượng, tạo khung xương và thể tích cho viên gạch.
- Nước: Kích hoạt phản ứng thủy hóa xi măng. Tỷ lệ nước/xi măng (w/c) là thông số quan trọng nhất kiểm soát cường độ.
- Phụ gia: Phụ gia hóa học (dẻo hóa, chống thấm), tro bay, xỉ lò cao — giúp cải thiện tính công tác và giảm chi phí.
Cơ chế hình thành cường độ theo khoa học
Theo “Properties of Concrete” (Neville, 1995) và tài liệu của ACI 318, cường độ gạch xi măng cốt liệu phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
- Tỷ lệ nước/xi măng (w/c): Tỷ lệ càng thấp → cường độ càng cao, nhưng khó tạo hình hơn.
- Chất lượng và tỷ lệ cốt liệu: Cốt liệu sạch, cấp phối tốt giúp giảm độ rỗng và tăng mật độ vi cấu trúc.
- Điều kiện bảo dưỡng: Bảo dưỡng ẩm trong 28 ngày đầu là giai đoạn quyết định cường độ cuối cùng.
So sánh với gạch nung: Gạch đất sét nung đạt cường độ nhờ pha gốm (ceramic bonding) hình thành ở 900–1100°C. Gạch xi măng cốt liệu đạt cường độ nhờ gel C-S-H ở nhiệt độ môi trường. Hai cơ chế khác nhau nhưng cùng cho ra sản phẩm có cường độ tương đương, trong khi gạch không nung không phát thải CO₂ từ quá trình đốt nhiên liệu.
Phân Loại Gạch Thẻ Không Nung Phổ Biến
Theo cấu trúc viên gạch
- Gạch đặc không nung: Không có lỗ rỗng, cường độ cao, phù hợp tường chịu lực và vị trí tiếp xúc thời tiết.
- Gạch rỗng không nung: Có lỗ rỗng (1–4 lỗ), nhẹ hơn, cách âm và cách nhiệt tốt hơn, phù hợp tường ngăn và tường bao che không chịu lực.
Xem thêm: Cấu tạo gạch thẻ không nung từ vật liệu đến kiểu dáng thiết kế
Theo công nghệ sản xuất
- Gạch ép rung: Sử dụng lực rung để lèn chặt hỗn hợp trong khuôn. Phổ biến nhất, năng suất cao, phù hợp sản xuất quy mô lớn.
- Gạch ép tĩnh: Dùng lực ép thủy lực không kết hợp rung động. Cho mật độ cao hơn, cường độ tốt, nhưng năng suất thấp hơn.
Theo mục đích ứng dụng
- Gạch xây tường dân dụng (M50–M75): Cường độ nén 5–7,5 MPa, dùng cho tường ngăn, tường bao nhà ở.
- Gạch chịu lực (M100 trở lên): Cường độ nén từ 10 MPa, dùng cho tường chịu tải và các công trình đòi hỏi kết cấu tốt.
Ưu Điểm và Hạn Chế của Gạch Thẻ Xi Măng
Ưu điểm
- Thân thiện môi trường: Không đốt nhiên liệu, giảm 60–80% CO₂ so với gạch nung cùng khối lượng.
- Cường độ ổn định, đồng đều: Sản xuất cơ giới hóa cho kích thước và chất lượng nhất quán.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn: Giảm hao hụt vữa xây do kích thước chuẩn; giảm chi phí xử lý sự cố.
- Chủ động nguyên liệu: Xi măng và cát/đá mạt dồi dào, không phụ thuộc đất nông nghiệp.
- Cường độ tăng theo thời gian: Tiếp tục đóng rắn trong nhiều tháng, bền vững lâu dài.
Hạn chế
- Phụ thuộc chất lượng sản xuất: Nếu tỷ lệ xi măng/cốt liệu không đúng, cường độ sẽ sụt giảm đáng kể.
- Yêu cầu kỹ thuật thi công chuẩn: Cần vữa xây đúng loại và đúng chiều dày mạch; không thích hợp thợ xây thiếu kinh nghiệm.
- Khả năng chống thấm cần xử lý: Độ hút nước 8–12% đòi hỏi trát vữa và sơn chống thấm bổ sung.
- Nặng hơn vật liệu nhẹ mới: Không phù hợp khi cần tối ưu tải trọng công trình như AAC.
Lưu ý quan trọng: Phần lớn hạn chế của gạch không nung xuất phát từ khâu sản xuất kém kiểm soát hoặc thi công sai kỹ thuật — không phải đặc tính cố hữu của vật liệu. Khi chọn đúng nhà cung cấp uy tín và thi công đúng quy trình, gạch thẻ không nung hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của công trình dân dụng và công nghiệp.
Ứng Dụng Thực Tế của Gạch Xi Măng Cốt Liệu Dạng Thẻ

Nhà dân dụng
Gạch thẻ không nung ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng nhà ở do kích thước chuẩn giúp tiết kiệm vữa, bề mặt phẳng nhẵn giảm chi phí trát, và khả năng chịu lực đủ dùng cho nhà 3–5 tầng. Tường xây bằng gạch xi măng cốt liệu có độ thẳng phẳng cao hơn tường gạch nung thủ công truyền thống.
Nhà xưởng và khu công nghiệp
Đây là phân khúc ứng dụng lớn nhất tại Việt Nam. Tiến độ thi công nhanh, yêu cầu kỹ thuật tường bao đơn giản hơn nhà ở, cộng với giá thành cạnh tranh khiến gạch không nung là lựa chọn mặc định của nhiều chủ đầu tư khu công nghiệp.
Công trình hạ tầng
Các công trình như tường chắn, cống rãnh, hệ thống thoát nước, ốp lát vỉa hè cũng là lĩnh vực tiêu thụ lớn gạch xi măng cốt liệu nhờ khả năng chịu lực và chịu thời tiết tốt.
Dự án quy mô lớn
Các dự án khu đô thị mới, resort, trung tâm logistics có nhu cầu hàng triệu viên gạch với chất lượng đồng đều — đây là thế mạnh nổi bật của gạch không nung sản xuất cơ giới hóa.
Góc Nhìn Chuyên Gia về Xu Hướng Vật Liệu Không Nung
“Phát triển vật liệu xây dựng không nung là xu hướng tất yếu, phù hợp với định hướng phát triển bền vững và cam kết giảm phát thải của Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.”
— Quan điểm được phản ánh trong các văn bản chính sách của Bộ Xây dựng Việt Nam, dựa trên Quyết định 567/QĐ-TTg và các chương trình tiếp nối
Theo báo cáo của World Bank về vật liệu xây dựng bền vững, ngành công nghiệp gạch ngói truyền thống tại các nước đang phát triển (trong đó có Việt Nam) thải ra lượng lớn CO₂ và bụi mịn PM2.5 từ các lò nung thủ công. Chuyển đổi sang vật liệu không nung không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là cơ hội kinh tế khi chi phí năng lượng ngày càng leo thang.
Các nghiên cứu đăng trên ScienceDirect và Construction and Building Materials chỉ ra rằng gạch bê tông xi măng cốt liệu có thể đạt cường độ tương đương 120% gạch đất sét nung khi được sản xuất với công thức phối liệu tối ưu và điều kiện bảo dưỡng chuẩn.
Mục tiêu Việt Nam 2030: Theo định hướng của Bộ Xây dựng, tỷ lệ gạch không nung trong tổng lượng gạch xây toàn quốc cần đạt từ 40% trở lên vào năm 2030, ưu tiên sử dụng bắt buộc trong các công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước từ 9 tầng trở lên.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Kiểm Định Chất Lượng
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6477:2016 — Gạch bê tông (thay thế TCVN 6477:2011)
Các chỉ tiêu kỹ thuật theo TCVN 6477:2016
| Chỉ tiêu | Gạch M50 | Gạch M75 | Gạch M100 | Gạch M150 |
| Cường độ nén tối thiểu (MPa) | 5,0 | 7,5 | 10,0 | 15,0 |
| Độ hút nước tối đa (%) | 14 | 14 | 12 | 10 |
| Sai số kích thước dài (mm) | ±3 | ±3 | ±3 | ±3 |
| Sai số kích thước rộng (mm) | ±2 | ±2 | ±2 | ±2 |
| Độ bền băng giá (chu kỳ) | — | 25 | 25 | 50 |
Xem thêm: Kích thước gạch thẻ không nung
Ý nghĩa trong thi công
Việc nắm rõ mác gạch (M50, M75, M100…) giúp kỹ sư và chủ đầu tư chỉ định đúng loại vật liệu cho từng vị trí kết cấu, tránh tình trạng dùng gạch nhẹ cho tường chịu lực hoặc ngược lại — lãng phí chi phí. Trong thiết kế thi công, gạch M100 trở lên được khuyến nghị cho tường ngoài trực tiếp chịu thời tiết, còn M50–M75 phù hợp tường ngăn nội thất.
So Sánh Gạch Thẻ Không Nung và Gạch Đất Nung

| Tiêu chí | Gạch thẻ không nung | Gạch đất sét nung |
| Cường độ nén | 5–15 MPa (ổn định, kiểm soát được) | 7,5–10 MPa (biến động theo lò nung) |
| Kích thước | ✓ Đồng đều, sai số ±2–3mm | ✖ Biến dạng do co ngót khi nung |
| Chi phí sản xuất | ✓ Thấp (không tốn nhiên liệu đốt) | ✖ Cao hơn do chi phí năng lượng lò nung |
| Phát thải CO₂ | ✓ Rất thấp (không đốt) | ✖ Cao (đốt than/củi 900–1100°C) |
| Nguồn nguyên liệu | ✓ Xi măng, cát — không giới hạn | ◯ Đất sét — cần bảo vệ đất nông nghiệp |
| Độ hút nước | 8–14% (cần xử lý chống thấm) | 10–20% (cần xử lý chống thấm) |
| Độ bền theo thời gian | ✓ Tăng dần theo tuổi thọ | ◯ Ổn định, không tăng |
| Chính sách nhà nước | ✓ Khuyến khích, ưu đãi | ✖ Hạn chế, tiến tới xóa bỏ lò thủ công |
Nhận định: Về tổng thể, gạch thẻ không nung vượt trội gạch nung truyền thống trên hầu hết tiêu chí quan trọng về môi trường, kinh tế vĩ mô và chính sách. Điểm gạch nung còn có lợi thế là sự quen thuộc của thợ thi công — nhưng điều này đang thay đổi nhanh khi đào tạo nghề cập nhật. Xu hướng thay thế là tất yếu trong 10–20 năm tới.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Gạch thẻ không nung là gì và có bền không?
Gạch thẻ không nung là loại gạch được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cốt liệu và nước, đóng rắn thông qua phản ứng thủy hóa xi măng mà không cần nung ở nhiệt độ cao. Về độ bền, gạch thẻ không nung có cường độ nén đạt 7,5–15 MPa theo TCVN 6477:2016, tương đương hoặc cao hơn gạch đất sét nung thông thường. Đặc biệt, cường độ của gạch xi măng cốt liệu tiếp tục tăng theo thời gian do phản ứng thủy hóa xi măng kéo dài — không như gạch nung có cường độ cố định ngay từ khi ra lò.
Gạch đặc không nung có dùng cho nhà cao tầng không?
Hoàn toàn có thể. Gạch đặc không nung mác M100 trở lên hoàn toàn đáp ứng yêu cầu xây tường của nhà 5–7 tầng khi có thiết kế kết cấu phù hợp. Đối với nhà cao tầng (từ 9 tầng trở lên), theo chính sách của Bộ Xây dựng, vật liệu không nung thậm chí được bắt buộc sử dụng trong các công trình dùng vốn nhà nước. Điều quan trọng là kỹ sư kết cấu cần chỉ định đúng mác gạch phù hợp với tải trọng từng vị trí.
Gạch xi măng cốt liệu có chống thấm tốt không?
Gạch xi măng cốt liệu có độ hút nước 8–12% theo TCVN 6477:2016 — tương đương gạch nung. Như vậy, bản thân viên gạch không có khả năng chống thấm tuyệt đối, và điều này hoàn toàn bình thường vì chức năng chống thấm của tường không phụ thuộc vào gạch mà vào hệ thống trát vữa, sơn chống thấm và xử lý mạch xây. Khi thi công đúng kỹ thuật với lớp trát vữa đầy đủ và sơn chống thấm tốt, tường xây gạch không nung hoàn toàn kín nước.
Giá gạch thẻ xi măng có đắt hơn gạch nung không?

Giá gạch thẻ xi măng tại thị trường Việt Nam hiện nay thường tương đương hoặc thấp hơn gạch nung cùng kích thước khi tính trên đơn vị viên. Khi tính tổng chi phí công trình (gạch + vữa + công xây), gạch không nung còn có lợi thế do kích thước chuẩn giúp giảm lượng vữa hao hụt và tiết kiệm thời gian thi công. Để có báo giá cụ thể theo nhu cầu, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
Có nên xây nhà hoàn toàn bằng gạch không nung không?
Có. Rất nhiều công trình dân dụng và công nghiệp đã và đang xây hoàn toàn bằng gạch không nung với kết quả tốt. Điều quan trọng là: (1) lựa chọn đúng mác gạch cho từng vị trí; (2) sử dụng vữa xây đúng loại và mác (thường vữa M50–M75); (3) đảm bảo thợ xây nắm được kỹ thuật xây gạch xi măng cốt liệu (mạch vữa không quá dày, không xây khi trời mưa và bảo dưỡng ẩm sau xây). Khi đáp ứng 3 yếu tố này, công trình hoàn toàn bền vững và không có gì cần lo ngại.
Kết Luận
Gạch thẻ không nung không còn là vật liệu mới hay thử nghiệm — đây đã là giải pháp xây dựng đã được kiểm chứng qua hàng thập kỷ tại Việt Nam và hàng thế kỷ trên thế giới. Được hậu thuẫn bởi cơ sở khoa học vững chắc (phản ứng thủy hóa xi măng, chuẩn hóa theo TCVN 6477:2016), chính sách nhà nước thuận lợi (Quyết định 567/QĐ-TTg và các văn bản tiếp nối), và xu hướng toàn cầu hướng đến vật liệu xanh, gạch xi măng cốt liệu dạng thẻ là lựa chọn thực tiễn và có trách nhiệm cho bất kỳ công trình xây dựng nào.
Giá trị cốt lõi của vật liệu này không chỉ là chi phí cạnh tranh hay cường độ đáp ứng yêu cầu kết cấu, mà còn là đóng góp vào giảm phát thải CO₂ trong ngành xây dựng — trách nhiệm ngày càng quan trọng khi Việt Nam cam kết đạt Net Zero vào năm 2050.
Tóm tắt điểm mấu chốt: Gạch thẻ không nung = xi măng + cốt liệu + nước, đóng rắn bằng thủy hóa xi măng, cường độ 5–15 MPa, thân thiện môi trường, đồng đều kích thước, phù hợp mọi loại công trình khi thi công đúng kỹ thuật.
Cần Tư Vấn & Báo Giá Gạch Thẻ Không Nung?
Khai Phong cam kết tư vấn đúng loại, đúng nhu cầu và đúng chi phí. Đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm, phục vụ nhanh cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- Hotline: 0963 155 339
- Nhà máy: Núi Thành, TP. Đà Nẵng
- Văn phòng: Q. Tân Bình, TP. HCM
Gọi ngay để nhận báo giá tốt nhất!
Tài liệu tham khảo
- Bộ Xây dựng Việt Nam — Quyết định 567/QĐ-TTg (2010) về Chương trình phát triển vật liệu xây không nung đến năm 2020.
- TCVN 6477:2016 — Gạch bê tông. Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Neville, A.M. (1995). Properties of Concrete, 4th Edition. Longman Group Limited.
- American Concrete Institute — ACI 318: Building Code Requirements for Structural Concrete.
- World Bank (2020). Sustainable Construction Materials for Low-Carbon Buildings.
- Construction and Building Materials — Các nghiên cứu về cường độ gạch bê tông xi măng cốt liệu. ScienceDirect.
- Báo Xây dựng — Các bài viết về vật liệu không nung tại Việt Nam.
NHÀ MÁY GẠCH KHÔNG NUNG KHAI PHONG
Chuyên sản xuất và cung cấp các dòng gạch không nung đạt tiêu chuẩn chất lượng TCVN 6477:2022, thân thiện với môi trường, đáp ứng yêu cầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
Nhà máy: Thôn Đông Yên, Núi Thành, TP. Đà Nẵng
Văn phòng: 52 Đường Bờ Bao 1, Phường Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0963 155 339
Website: https://gachkhongnungkp.com
Thuộc Tập đoàn Trần Doãn: https://trandoangroup.com
